menu_book
見出し語検索結果 "hành lý" (1件)
hành lý
日本語
名荷物
gửi hành lý quá cỡ
重量オーバーの荷物を預かる
swap_horiz
類語検索結果 "hành lý" (5件)
hành lý xách tay
日本語
名手荷物
Anh có hành lý xách tay không?
手荷物をお持ちでしょうか?
hành lý ký gửi
日本語
名預け荷物
có nhiều hành lý ký gửi
預け荷物がたくさんある
hành lý quá cân
日本語
名重量が超えた荷物
trả thêm tiền cho hành lý quá cân
重量が超えた荷物に追加でお金を払う
nhận hành lý
日本語
名荷物受取
nhận hành lý ở băng chuyền số 9
コンベア9番で荷物を受け取る
xếp dọn xong hành lý
日本語
動積み終える
format_quote
フレーズ検索結果 "hành lý" (8件)
gửi hành lý quá cỡ
重量オーバーの荷物を預かる
Anh có hành lý xách tay không?
手荷物をお持ちでしょうか?
không có chất gây nổ trong hành lý
荷物の中に着火剤はありません
có nhiều hành lý ký gửi
預け荷物がたくさんある
trả thêm tiền cho hành lý quá cân
重量が超えた荷物に追加でお金を払う
hành lý quá kích cỡ
サイズ超過荷物
nhận hành lý ở băng chuyền số 9
コンベア9番で荷物を受け取る
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)